Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
燃
JLPT N4–N5
燃
燃
NHIÊN
2 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
燃
NHIÊN
Âm Hán Việt
nhiên
Trong bài học
2 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
燃
えます[ごみが~]
もえます[ごみが~]
nhiên
· Cháy [rác]
N2
Từ vựng JLPT N2
1
燃
料
ねんりょう
nhiên liệu
· nhiên liệu
← Chữ trước
順
Chữ sau →
亡
This page is also in English →
×