JLPT N2
限
限
HẠN
14 từ
N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2
限 HẠN
- Âm Hán Việt
- hạn
- Trong bài học
- 14 từ
N2 Từ vựng JLPT N2 11
- 制限せいげんchế hạn · giới hạn
- 消費期限しょうひきげんtiêu phí kỳ hạn · ngày hết hạn sử dụng
- 賞味期限しょうみきげんthưởng vị kỳ hạn · hạn sử dụng tốt nhất
- 期限きげんkỳ hạn · thời hạn
- 期間限定きかんげんていkỳ gian hạn định · giới hạn thời gian, chỉ có trong thời gian
- 限界集落げんかいしゅうらくhạn giới tập lạc · làng biên giới dân số
- 上限じょうげんthượng hạn · giới hạn trên
- 下限かげんhạ hạn · giới hạn dưới
- 限度げんどhạn độ · giới hạn, mức trần
- 限界げんかいhạn giới · giới hạn cuối
- 権限けんげんquyền hạn · quyền hạn