JLPT N4–N5
込
込
NHẬP
27 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
込 NHẬP
- Âm Hán Việt
- nhập
- Trong bài học
- 27 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 2
N2 Từ vựng JLPT N2 3
N1 Từ vựng JLPT N1 22
- 見込むみこむkiến nhập · dự kiến, trông đợi
- 織り込むおりこむchức nhập · tính vào, lồng ghép
- 盛り込むもりこむthịnh nhập · đưa vào, lồng vào
- 打ち込むうちこむđả nhập · dốc lòng, lao vào
- 割り込むわりこむcát nhập · chen ngang
- つけ込むつけこむnhập · lợi dụng sơ hở
- 溶け込むとけこむdung nhập · hòa nhập
- 老け込むふけこむlão nhập · già sọm đi
- 黙り込むだまりこむmặc nhập · im bặt
- 考え込むかんがえこむkhảo nhập · trầm ngâm suy nghĩ
- 惚れ込むほれこむhốt nhập · mê mẩn
- 呑み込むのみこむthôn nhập · nuốt; nắm được
- 放り込むほうりこむphóng nhập · ném vào
- 立ち込めるたちこめるlập nhập · bao trùm, phủ kín
- 意気込むいきごむý khí nhập · hăm hở, quyết tâm
- 落とし込むおとしこむlạc nhập · cụ thể hóa xuống
- 詰め込むつめこむcật nhập · nhồi nhét
- 売り込むうりこむmại nhập · chào hàng, tự tiến cử
- 寝込むねこむtẩm nhập · nằm liệt
- せき込むせきこむnhập · hối hả; ho sù sụ
- 滲み込むしみこむsấm nhập · thấm vào
- 首を突っ込むくびをつっこむthủ đột nhập · chõ mũi vào