Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
憩
JLPT N4–N5
憩
憩
KHẢI
2 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
憩
KHẢI
Âm Hán Việt
khải
Trong bài học
2 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
休
憩
します
きゅうけいします
hưu khải
· Nghỉ ngơi, giải lao
N3
Từ vựng JLPT N3
1
休
憩
きゅうけい
hưu khải
· nghỉ ngơi
← Chữ trước
込
Chữ sau →
発
This page is also in English →
×