Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
習
JLPT N4–N5
習
習
TẬP
21 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
習
TẬP
Âm Hán Việt
tập
Trong bài học
21 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
習
います
ならいます
tập
· học (từ ai)
練
習
れんしゅう
luyện tập
· Sự luyện tập
習
慣
しゅうかん
tập quán
· Thói quen
N3
Từ vựng JLPT N3
4
練
習
する
れんしゅうする
luyện tập
· luyện tập
復
習
ふくしゅう
phục tập
· ôn tập
予
習
よしゅう
dự tập
· chuẩn bị bài
習
慣
しゅうかん
tập quán
· thói quen
N2
Từ vựng JLPT N2
9
学
習
がくしゅう
học tập
· học tập
復
習
ふくしゅう
phục tập
· ôn tập
予
習
よしゅう
dự tập
· học trước
補
習
ほしゅう
bổ tập
· học bổ sung, học phụ đạo
習
得
しゅうとく
tập đắc
· học hỏi, tiếp thu
見
習
う
みならう
kiến tập
· noi gương, học theo
慣
習
かんしゅう
quán tập
· tập quán
演
習
えんしゅう
diễn tập
· bài tập thực hành
実
習
じっしゅう
thực tập
· thực tập
N1
Từ vựng JLPT N1
5
風
習
ふうしゅう
phong tập
· phong tục
生活
習
慣病
せいかつしゅうかんびょう
sinh hoạt tập quán bệnh
· bệnh do lối sống
習
熟
しゅうじゅく
tập thục
· thành thạo
因
習
いんしゅう
nhân tập
· hủ tục
習
うより慣れろ
ならうよりなれろ
tập quán
· trăm hay không bằng tay quen
← Chữ trước
借
Chữ sau →
箸
This page is also in English →
×