Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
績
JLPT N3
績
績
TÍCH
7 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
績
TÍCH
Âm Hán Việt
tích
Trong bài học
7 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
成
績
せいせき
thành tích
· thành tích
業
績
ぎょうせき
nghiệp tích
· thành tích kinh doanh
N2
Từ vựng JLPT N2
3
成
績
せいせき
thành tích
· điểm số
業
績
ぎょうせき
nghiệp tích
· thành tích kinh doanh
実
績
じっせき
thực tích
· thành tích thực tế
N1
Từ vựng JLPT N1
2
業
績
ぎょうせき
nghiệp tích
· thành tích, kết quả
功
績
こうせき
công tích
· công lao
← Chữ trước
復
Chữ sau →
奨
This page is also in English →
×