Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
終
JLPT N4–N5
終
終
CHUNG
15 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
終
CHUNG
Âm Hán Việt
chung
Trong bài học
15 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
終
わります
おわります
chung
· Kết thúc
終
わり
おわり
chung
· Kết thúc, hết
終
わります
おわります
chung
· Kết thúc
これで
終
わります
これでおわります
chung
· Kết thúc tại đây
N3
Từ vựng JLPT N3
1
終
わる
おわる
chung
· kết thúc
N2
Từ vựng JLPT N2
3
終
点
しゅうてん
chung điểm
· điểm cuối, ga cuối
最
終
さいしゅう
tối chung
· cuối cùng
終
電
しゅうでん
chung điện
· chuyến tàu cuối
N1
Từ vựng JLPT N1
7
終
身刑
しゅうしんけい
chung thân hình
· tù chung thân
終
末
しゅうまつ
chung mạt
· tận thế
終
始
しゅうし
chung thủy
· từ đầu đến cuối
終
ぞ
ついぞ
chung
· chưa từng
終
息
しゅうそく
chung tức
· chấm dứt hẳn
終
焉
しゅうえん
chung yên
· hồi kết
有
終
の美
ゆうしゅうのび
hữu chung mỹ
· kết thúc trọn vẹn
← Chữ trước
強
Chữ sau →
郵
This page is also in English →
×