Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
概
JLPT N3
概
概
KHÁI
10 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
概
KHÁI
Âm Hán Việt
khái
Trong bài học
10 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
概
念
がいねん
khái niệm
· khái niệm
N2
Từ vựng JLPT N2
2
気
概
きがい
khí khái
· khí chất, tinh thần
概
念
がいねん
khái niệm
· khái niệm
N1
Từ vựng JLPT N1
7
概
念
がいねん
khái niệm
· khái niệm
概
括
がいかつ
khái quát
· tóm tắt; khái quát
一
概
に
いちがいに
nhất khái
· một cách vơ đũa cả nắm
概
して
がいして
khái
· nói chung
気
概
きがい
khí khái
· khí phách
概
観
がいかん
khái quan
· cái nhìn tổng quan
概
略
がいりゃく
khái lược
· khái lược
← Chữ trước
株
Chữ sau →
践
This page is also in English →
×