Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
族
JLPT N4–N5
族
族
TỘC
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
族
TỘC
Âm Hán Việt
tộc
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
家
族
かぞく
gia tộc
· gia đình
ご家
族
ごかぞく
gia tộc
· Gia đình (lịch sự)
N3
Từ vựng JLPT N3
2
家
族
かぞく
gia tộc
· gia đình
水
族
館
すいぞくかん
thủy tộc quán
· thủy cung
N2
Từ vựng JLPT N2
1
民
族
みんぞく
dân tộc
· dân tộc
N1
Từ vựng JLPT N1
2
民
族
主義
みんぞくしゅぎ
dân tộc chủ nghĩa
· chủ nghĩa dân tộc
民
族
運動
みんぞくうんどう
dân tộc vận động
· phong trào dân tộc
← Chữ trước
家
Chữ sau →
週
This page is also in English →
×