Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
新
JLPT N4–N5
新
新
TÂN
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
新
TÂN
Âm Hán Việt
tân
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
6
新
聞
しんぶん
tân văn
· Báo
新
幹線
しんかんせん
tân cán tuyến
· tàu Shinkansen (tàu điện siêu tốc của Nhật)
新
しい
あたらしい
tân
· mới
新
しい
あたらしい
tân
· Mới
新
聞
しんぶん
tân văn
· Báo
新
年会
しんねんかい
tân niên hội
· Tiệc tân niên
N3
Từ vựng JLPT N3
3
新
品
しんぴん
tân phẩm
· hàng mới
新
聞
しんぶん
tân văn
· báo chí
革
新
かくしん
cách tân
· đổi mới
N2
Từ vựng JLPT N2
4
新
幹線
しんかんせん
tân cán tuyến
· tàu cao tốc
更
新
こうしん
canh tân
· cập nhật, đổi mới
新
生児
しんせいじ
tân sinh nhi
· trẻ sơ sinh
新
婚
しんこん
tân hôn
· vợ chồng mới cưới
N1
Từ vựng JLPT N1
3
刷
新
さっしん
loát tân
· cải tổ; đổi mới; cách tân
斬
新
ざんしん
trảm tân
· mới mẻ, độc đáo
目
新
しい
めあたらしい
mục tân
· mới mẻ
← Chữ trước
誌
Chữ sau →
聞
This page is also in English →
×