Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
推
JLPT N2
推
推
SUY
11 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
推
SUY
Âm Hán Việt
suy
Trong bài học
11 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
5
推
薦入学
すいせんにゅうがく
suy tiến nhập học
· nhập học theo diện giới thiệu
推
論
すいろん
suy luận
· suy luận
推
測
すいそく
suy trắc
· suy đoán
推
定
すいてい
suy định
· sự ước định
推
移
すいい
suy di
· diễn biến theo thời gian
N1
Từ vựng JLPT N1
6
類
推
るいすい
loại suy
· suy luận tương tự; loại suy
推
移
すいい
suy di
· diễn biến, chuyển dịch
推
測
すいそく
suy trắc
· suy đoán
推
奨
すいしょう
suy tưởng
· khuyến nghị
推
進
すいしん
suy tiến
· thúc đẩy
推
察
すいさつ
suy sát
· suy đoán
← Chữ trước
模
Chữ sau →
薦
This page is also in English →
×