Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
律
JLPT N4–N5
律
律
LUẬT
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
律
LUẬT
Âm Hán Việt
luật
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
法
律
ほうりつ
pháp luật
· Pháp luật
N3
Từ vựng JLPT N3
1
法
律
ほうりつ
pháp luật
· pháp luật
N2
Từ vựng JLPT N2
2
法
律
ほうりつ
pháp luật
· luật pháp
旋
律
せんりつ
toàn luật
· giai điệu
N1
Từ vựng JLPT N1
2
規
律
きりつ
quy luật
· kỷ luật
一
律
に
いちりつに
nhất luật
· đồng loạt, cào bằng
← Chữ trước
化
Chữ sau →
戦
This page is also in English →
×