Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
席
JLPT N4–N5
席
席
TỊCH
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
席
TỊCH
Âm Hán Việt
tịch
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
出
席
します
しゅっせきします
xuất tịch
· Tham dự
席
せき
tịch
· Chỗ ngồi
N3
Từ vựng JLPT N3
1
欠
席
けっせき
khiếm tịch
· vắng mặt
N2
Từ vựng JLPT N2
4
満
席
まんせき
mãn tịch
· hết chỗ, đầy chỗ
欠
席
けっせき
khiếm tịch
· vắng mặt
出
席
しゅっせき
xuất tịch
· có mặt
客
席
きゃくせき
khách tịch
· chỗ ngồi khán giả
N1
Từ vựng JLPT N1
1
末
席
まっせき
mạt tịch
· chiếu dưới
← Chữ trước
守
Chữ sau →
警
This page is also in English →
×