Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
屋
JLPT N4–N5
屋
屋
ỐC
14 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
屋
ỐC
Âm Hán Việt
ốc
Trong bài học
14 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
8
部
屋
へや
bộ ốc
· Phòng
本
屋
ほんや
bản ốc
· Hiệu sách
~
屋
~や
ốc
· Cửa hàng ~
床
屋
とこや
sàng ốc
· Tiệm cắt tóc
床
屋
とこや
sàng ốc
· Tiệm cắt tóc
電気
屋
でんきや
điện khí ốc
· Cửa hàng đồ điện
~
屋
~や
ốc
· Cửa hàng ~
屋
上
おくじょう
ốc thượng
· Sân thượng
N3
Từ vựng JLPT N3
3
本
屋
ほんや
bản ốc
· hiệu sách
服
屋
ふくや
phục ốc
· cửa hàng quần áo
部
屋
へや
bộ ốc
· phòng
N2
Từ vựng JLPT N2
3
屋
根
やね
ốc căn
· mái nhà
屋
上
おくじょう
ốc thượng
· sân thượng
平
屋
ひらや
bình ốc
· nhà một tầng
← Chữ trước
部
Chữ sau →
階
This page is also in English →
×