Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
別
JLPT N4–N5
別
別
BIỆT
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
別
BIỆT
Âm Hán Việt
biệt
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
別
々に
べつべつに
biệt biệt
· Riêng lẻ
別
れます[人が~]
わかれます[ひとが~]
biệt nhân
· Chia tay [người]
N3
Từ vựng JLPT N3
2
別
れる
わかれる
biệt
· chia tay
差
別
さべつ
sai biệt
· phân biệt đối xử
N2
Từ vựng JLPT N2
5
差
別
さべつ
sai biệt
· phân biệt đối xử
分
別
ぶんべつ
phân biệt
· phân loại
分
別
収集
ぶんべつしゅうしゅう
phân biệt thu tập
· thu gom rác phân loại
別
途
べっと
biệt đồ
· riêng, tách biệt
別
居
べっきょ
biệt cư
· sống ly thân
N1
Từ vựng JLPT N1
3
弁
別
べんべつ
biện biệt
· phân biệt; nhận biết
分
別
ふんべつ
phân biệt
· sự chín chắn
類
別
るいべつ
loại biệt
· phân loại
← Chữ trước
待
Chữ sau →
開
This page is also in English →
×