Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
公
JLPT N4–N5
公
公
CÔNG
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
公
CÔNG
Âm Hán Việt
công
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
公
園
こうえん
công viên
· Công viên
N3
Từ vựng JLPT N3
1
公
害
こうがい
công hại
· ô nhiễm công nghiệp
N2
Từ vựng JLPT N2
6
公
害
こうがい
công hại
· ô nhiễm công cộng
公
務員
こうむいん
công vụ viên
· công chức
主人
公
しゅじんこう
chủ nhân công
· nhân vật chính
公
演
こうえん
công diễn
· buổi công diễn
公
開
こうかい
công khai
· công khai
非
公
開
ひこうかい
phi công khai
· không công khai
N1
Từ vựng JLPT N1
4
公
正
こうせい
công chính
· công bằng
不
公
平
ふこうへい
bất công bình
· bất công
公
民権
こうみんけん
công dân quyền
· quyền công dân
公
算
こうさん
công toán
· xác suất
← Chữ trước
窓
Chữ sau →
園
This page is also in English →
×