Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
何
JLPT N4–N5
何
何
HÀ
17 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
何
HÀ
Âm Hán Việt
hà
Trong bài học
17 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
11
何
歳
なんさい
hà tuế
· Mấy tuổi
何
なん
hà
· Cái gì
何
階
なんがい
hà giai
· Tầng mấy
何
時
なんじ
hà thời
· Mấy giờ
何
分
なんぷん
hà phân
· Mấy phút
何
月
なんがつ
hà nguyệt
· tháng mấy
何
日
なんにち
hà nhật
· ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày
何
なに
hà
· gì
何
ですか
なんですか
hà
· gì vậy
何
か
なにか
hà
· Cái gì đó
何
も
なにも
hà
· Không gì (với phủ định)
N3
Từ vựng JLPT N3
1
何
時
なんじ
hà thời
· mấy giờ
N2
Từ vựng JLPT N2
1
何
気ない
なにげない
hà khí
· vô ý
N1
Từ vựng JLPT N1
4
何
卒
なにとぞ
hà tốt
· kính mong
何
なりと
なんなりと
hà
· bất cứ điều gì
如
何
ほど
いかほど
như hà
· bao nhiêu, đến mức nào
如
何
せん
いかんせん
như hà
· khổ nỗi
← Chữ trước
歳
Chữ sau →
失
This page is also in English →
×