Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
歳
JLPT N4–N5
歳
歳
TUẾ
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
歳
TUẾ
Âm Hán Việt
tuế
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
~
歳
~さい
tuế
· ~ tuổi
何
歳
なんさい
hà tuế
· Mấy tuổi
取ります[
歳
を~]
とります[としを~]
thủ tuế
· Thêm [tuổi]
N2
Từ vựng JLPT N2
1
歳
月
さいげつ
tuế nguyệt
· năm tháng
← Chữ trước
誰
Chữ sau →
何
This page is also in English →
×