Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
際
JLPT N2
際
際
TẾ
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
際
TẾ
Âm Hán Việt
tế
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
国
際
こくさい
quốc tế
· quốc tế
交
際
こうさい
giao tế
· sự giao thiệp, hẹn hò
N1
Từ vựng JLPT N1
2
際
限ない
さいげんない
tế hạn
· không có giới hạn
手
際
てぎわ
thủ tế
· tay nghề, cách xử lý
← Chữ trước
策
Chữ sau →
軍
This page is also in English →
×