Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
策
JLPT N2
策
策
SÁCH
10 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
策
SÁCH
Âm Hán Việt
sách
Trong bài học
10 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
政
策
せいさく
chính sách
· chính sách
対
策
たいさく
đối sách
· biện pháp đối phó
施
策
しさく
thi sách
· chính sách triển khai
N1
Từ vựng JLPT N1
7
画
策
かくさく
họa sách
· mưu tính
方
策
ほうさく
phương sách
· phương sách
上
策
じょうさく
thượng sách
· thượng sách
秘
策
ひさく
bí sách
· kế sách bí mật
献
策
けんさく
hiến sách
· hiến kế
愚
策
ぐさく
ngu sách
· kế sách dở
苦肉の
策
くにくのさく
khổ nhục sách
· kế cùng bất đắc dĩ
← Chữ trước
臣
Chữ sau →
際
This page is also in English →
×