Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
軍
JLPT N2
軍
軍
QUÂN
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
軍
QUÂN
Âm Hán Việt
quân
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
軍
隊
ぐんたい
quân đội
· quân đội
N1
Từ vựng JLPT N1
2
軍
縮
ぐんしゅく
quân súc
· giảm quân bị
軍
配
ぐんばい
quân phối
· phần thắng nghiêng về
← Chữ trước
際
Chữ sau →
隊
This page is also in English →
×