Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
輸
JLPT N4–N5
輸
輸
THÂU
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
輸
THÂU
Âm Hán Việt
thâu
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
輸
出します
ゆしゅつします
thâu xuất
· Xuất khẩu
輸
入します
ゆにゅうします
thâu nhập
· Nhập khẩu
N3
Từ vựng JLPT N3
2
輸
出
ゆしゅつ
thâu xuất
· xuất khẩu
輸
入
ゆにゅう
thâu nhập
· nhập khẩu
N2
Từ vựng JLPT N2
2
輸
送
ゆそう
thâu tống
· vận tải
輸
血
ゆけつ
thâu huyết
· truyền máu
← Chữ trước
汚
Chữ sau →
翻
This page is also in English →
×