Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
税
JLPT N2
税
税
THUẾ
11 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
税
THUẾ
Âm Hán Việt
thuế
Trong bài học
11 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
8
税
率
ぜいりつ
thuế suất
· thuế suất
納
税
のうぜい
nạp thuế
· nộp thuế
節
税
せつぜい
tiết thuế
· tiết kiệm thuế
関
税
かんぜい
quan thuế
· thuế hải quan
税
関
ぜいかん
thuế quan
· hải quan
免
税
店
めんぜいてん
miễn thuế điếm
· cửa hàng miễn thuế
税
金
ぜいきん
thuế kim
· thuế
消費
税
しょうひぜい
tiêu phí thuế
· thuế tiêu dùng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
関
税
かんぜい
quan thuế
· thuế quan
納
税
のうぜい
nạp thuế
· nộp thuế
脱
税
だつぜい
thoát thuế
· trốn thuế
← Chữ trước
債
Chữ sau →
憎
This page is also in English →
×