Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
憎
JLPT N2
憎
憎
TẰNG
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
憎
TẰNG
Âm Hán Việt
tằng
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
憎
らしい
にくらしい
tằng
· đáng ghét
憎
い
にくい
tằng
· ghét
← Chữ trước
税
Chữ sau →
緩
This page is also in English →
×