Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
眠
JLPT N4–N5
眠
眠
MIÊN
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
眠
MIÊN
Âm Hán Việt
miên
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
眠
い
ねむい
miên
· Buồn ngủ
眠
ります
ねむります
miên
· Ngủ
N3
Từ vựng JLPT N3
1
睡
眠
すいみん
thụy miên
· giấc ngủ
N2
Từ vựng JLPT N2
3
睡
眠
すいみん
thụy miên
· giấc ngủ
眠
気
ねむけ
miên khí
· cơn buồn ngủ
冬
眠
とうみん
đông miên
· ngủ đông
N1
Từ vựng JLPT N1
1
催
眠
さいみん
thôi miên
· thôi miên
← Chữ trước
濯
Chữ sau →
弱
This page is also in English →
×