Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
留
JLPT N4–N5
留
留
LƯU
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
留
LƯU
Âm Hán Việt
lưu
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
書
留
かきとめ
thư lưu
· Gửi bảo đảm
留
学生
りゅうがくせい
lưu học sinh
· Du học sinh
留
学します
りゅうがくします
lưu học
· Du học
留
守
るす
lưu thủ
· Vắng nhà
N2
Từ vựng JLPT N2
1
留
学
りゅうがく
lưu học
· du học
N1
Từ vựng JLPT N1
6
留
保
りゅうほ
lưu bảo
· bảo lưu, giữ lại
留
まる
とどまる
lưu
· dừng lại; chỉ dừng ở mức
思い
留
まる
おもいとどまる
tư lưu
· nghĩ lại mà thôi
駐
留
ちゅうりゅう
trú lưu
· đồn trú
抑
留
よくりゅう
ức lưu
· giam giữ
気に
留
める
きにとめる
khí lưu
· để tâm
← Chữ trước
回
Chữ sau →
航
This page is also in English →
×