Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
映
JLPT N4–N5
映
映
ÁNH
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
映
ÁNH
Âm Hán Việt
ánh
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
映
画を見たり、本を読んだりします
えいがをみたり、ほんをよんだりします
ánh họa kiến bản độc
· Xem phim hoặc đọc sách
N3
Từ vựng JLPT N3
2
映
画館
えいがかん
ánh họa quán
· rạp chiếu phim
映
画
えいが
ánh họa
· điện ảnh
N1
Từ vựng JLPT N1
2
映
し出す
うつしだす
ánh xuất
· chiếu lên, phản ánh
面
映
ゆい
おもはゆい
diện ánh
· ngượng ngùng
← Chữ trước
寧
Chữ sau →
画
This page is also in English →
×