Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
改
JLPT N3
改
改
CẢI
7 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
改
CẢI
Âm Hán Việt
cải
Trong bài học
7 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
改
札
かいさつ
cải trát
· kiểm tra vé
N2
Từ vựng JLPT N2
3
改
革
かいかく
cải cách
· cải cách
改
善
かいぜん
cải thiện
· sự cải thiện
改
築
かいちく
cải trúc
· cải tạo xây lại
N1
Từ vựng JLPT N1
3
改
訂
かいてい
cải đính
· sửa đổi, hiệu đính
改
廃
かいはい
cải phế
· sửa đổi hoặc bãi bỏ
更
改
こうかい
canh cải
· gia hạn, đổi mới
← Chữ trước
券
Chữ sau →
路
This page is also in English →
×