Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
提
JLPT N3
提
提
ĐỀ
8 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
提
ĐỀ
Âm Hán Việt
đề
Trong bài học
8 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
前
提
ぜんてい
tiền đề
· tiền đề
N2
Từ vựng JLPT N2
3
提
案
ていあん
đề án
· đề xuất, đề nghị
前
提
ぜんてい
tiền đề
· tiền đề
提
示
ていじ
đề thị
· sự đưa ra, trình ra
N1
Từ vựng JLPT N1
4
前
提
ぜんてい
tiền đề
· tiền đề
提
唱
ていしょう
đề xướng
· đề xướng
提
携
ていけい
đề huề
· hợp tác
提
訴
ていそ
đề tố
· khởi kiện
← Chữ trước
倫
Chữ sau →
錆
This page is also in English →
×