Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
錆
JLPT N3
錆
錆
THƯƠNG
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
錆
THƯƠNG
Âm Hán Việt
thương
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
身から出た
錆
みからでたさび
thân xuất thương
· tự làm tự chịu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
錆
びる
さびる
thương
· gỉ sét
← Chữ trước
提
Chữ sau →
虎
This page is also in English →
×