Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
常
JLPT N4–N5
常
常
THƯỜNG
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
常
THƯỜNG
Âm Hán Việt
thường
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
非
常
口
ひじょうぐち
phi thường khẩu
· Cửa thoát hiểm
N3
Từ vựng JLPT N3
1
日
常
にちじょう
nhật thường
· hàng ngày
N2
Từ vựng JLPT N2
2
常
識
じょうしき
thường thức
· thường thức
非
常
口
ひじょうぐち
phi thường khẩu
· lối thoát hiểm
N1
Từ vựng JLPT N1
4
無
常
むじょう
vô thường
· vô thường
恒
常
的
こうじょうてき
hằng thường đích
· thường xuyên, cố định
常
々
つねづね
thường thường
· thường ngày
常
套
じょうとう
thường sáo
· thông lệ, sáo ngữ
← Chữ trước
非
Chữ sau →
割
This page is also in English →
×