Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
割
JLPT N4–N5
割
割
CÁT
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
割
CÁT
Âm Hán Việt
cát
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
割
引
わりびき
cát dẫn
· Giảm giá
N2
Từ vựng JLPT N2
4
割
り勘
わりかん
cát khám
· chia tiền, AA
割
合
わりあい
cát hợp
· tỷ lệ
割
増
わりまし
cát tăng
· phụ phí, tăng thêm
分
割
払い
ぶんかつばらい
phân cát phất
· trả góp
N1
Từ vựng JLPT N1
7
割
り込む
わりこむ
cát nhập
· chen ngang
割
り当てる
わりあてる
cát đương
· phân bổ
割
り切る
わりきる
cát thiết
· dứt khoát chấp nhận
割
愛
かつあい
cát ái
· lược bỏ (dù tiếc)
割
拠
かっきょ
cát cứ
· cát cứ
割
譲
かつじょう
cát nhượng
· cắt nhượng
腹を
割
る
はらをわる
phúc cát
· nói thật lòng
← Chữ trước
常
Chữ sau →
放
This page is also in English →
×