Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
放
JLPT N4–N5
放
放
PHÓNG
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
放
PHÓNG
Âm Hán Việt
phóng
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
飲み
放
題
のみほうだい
ẩm phóng đề
· Uống thoải mái
N3
Từ vựng JLPT N3
1
放
送
ほうそう
phóng tống
· phát sóng
N2
Từ vựng JLPT N2
3
飲み
放
題
のみほうだい
ẩm phóng đề
· uống thoải mái
食べ
放
題
たべほうだい
thực phóng đề
· ăn thoải mái
放
送
ほうそう
phóng tống
· phát sóng
N1
Từ vựng JLPT N1
1
放
り込む
ほうりこむ
phóng nhập
· ném vào
← Chữ trước
割
Chữ sau →
募
This page is also in English →
×