Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
密
JLPT N3
密
密
MẬT
11 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
密
MẬT
Âm Hán Việt
mật
Trong bài học
11 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
秘
密
ひみつ
bí mật
· bí mật
N2
Từ vựng JLPT N2
4
過
密
かみつ
quá mật
· quá đông đúc
密
度
みつど
mật độ
· mật độ
機
密
きみつ
cơ mật
· tuyệt mật
親
密
しんみつ
thân mật
· thân mật
N1
Từ vựng JLPT N1
6
緻
密
ちみつ
trí mật
· tỉ mỉ, chặt chẽ
厳
密
げんみつ
nghiêm mật
· nghiêm ngặt, chặt chẽ
綿
密
めんみつ
miên mật
· tỉ mỉ, kỹ lưỡng
過
密
かみつ
quá mật
· quá dày đặc
密
か
ひそか
mật
· thầm kín
密
集
みっしゅう
mật tập
· tập trung dày đặc
← Chữ trước
秘
Chữ sau →
告
This page is also in English →
×