Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
告
JLPT N3
告
告
CÁO
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
告
CÁO
Âm Hán Việt
cáo
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
広
告
こうこく
quảng cáo
· quảng cáo
N2
Từ vựng JLPT N2
4
申
告
しんこく
thân cáo
· khai báo, trình báo
報
告
ほうこく
báo cáo
· báo cáo
被
告
ひこく
bị cáo
· bị cáo
原
告
げんこく
nguyên cáo
· nguyên đơn
N1
Từ vựng JLPT N1
1
勧
告
かんこく
khuyến cáo
· khuyến cáo
← Chữ trước
密
Chữ sau →
噂
This page is also in English →
×