Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
秘
JLPT N3
秘
秘
BÍ
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
秘
BÍ
Âm Hán Việt
bí
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
秘
密
ひみつ
bí mật
· bí mật
N1
Từ vựng JLPT N1
4
黙
秘
権
もくひけん
mặc bí quyền
· quyền im lặng
秘
める
ひめる
bí
· giấu kín, ẩn chứa
秘
訣
ひけつ
bí quyết
· bí quyết
秘
策
ひさく
bí sách
· kế sách bí mật
← Chữ trước
想
Chữ sau →
密
This page is also in English →
×