Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
協
JLPT N3
協
協
HIỆP
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
協
HIỆP
Âm Hán Việt
hiệp
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
協
調性
きょうちょうせい
hiệp điều tính
· khả năng hợp tác
協
力
きょうりょく
hiệp lực
· hợp tác
N2
Từ vựng JLPT N2
2
協
調
きょうちょう
hiệp điều
· hợp tác, phối hợp
妥
協
だきょう
thỏa hiệp
· sự thỏa hiệp
N1
Từ vựng JLPT N1
2
妥
協
だきょう
thỏa hiệp
· thỏa hiệp
協
調
きょうちょう
hiệp điều
· hợp tác
← Chữ trước
造
Chữ sau →
己
This page is also in English →
×