Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
乗
JLPT N4–N5
乗
乗
THỪA
16 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
乗
THỪA
Âm Hán Việt
thừa
Trong bài học
16 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
乗
り場
のりば
thừa trường
· Điểm dừng xe, bến xe
乗
ります
のります
thừa
· Lên (tàu, xe)
乗
り換えます
のりかえます
thừa hoán
· Chuyển, đổi (tàu, xe)
N3
Từ vựng JLPT N3
2
乗
る
のる
thừa
· lên (xe)
乗
り換え
のりかえ
thừa hoán
· chuyển tàu
N2
Từ vựng JLPT N2
7
乗
車券
じょうしゃけん
thừa xa khoán
· vé xe
乗
り換え
のりかえ
thừa hoán
· chuyển tuyến, đổi phương tiện
乗
り越し
のりこし
thừa việt
· đi quá trạm
乗
客
じょうきゃく
thừa khách
· hành khách
搭
乗
手続き
とうじょうてつづき
tháp thừa thủ tục
· thủ tục lên máy bay
乗
継
のりつぎ
thừa kế
· chuyến nối, chuyến trung gian
乗
務員
じょうむいん
thừa vụ viên
· nhân viên phục vụ trên phương tiện
N1
Từ vựng JLPT N1
4
便
乗
びんじょう
tiện thừa
· ăn theo, lợi dụng
乗
じる
じょうじる
thừa
· thừa cơ, lợi dụng
乗
り出す
のりだす
thừa xuất
· bắt tay vào, dấn thân
乗
り切る
のりきる
thừa thiết
· vượt qua
← Chữ trước
喫
Chữ sau →
県
This page is also in English →
×