Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
三
JLPT N4–N5
三
三
TAM
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
三
TAM
Âm Hán Việt
tam
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
三
日
みっか
tam nhật
· ngày mồng 3, 3 ngày
N3
Từ vựng JLPT N3
2
三
時
さんじ
tam thời
· ba giờ
石の上にも
三
年
いしのうえにもさんねん
thạch thượng tam niên
· có công mài sắt, có ngày nên kim
N2
Từ vựng JLPT N2
1
第
三
者
だいさんしゃ
đệ tam giả
· bên thứ ba
N1
Từ vựng JLPT N1
1
三
日坊主
みっかぼうず
tam nhật phường chủ
· cả thèm chóng chán
← Chữ trước
二
Chữ sau →
四
This page is also in English →
×