Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
認
JLPT N2
認
認
NHẬN
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
認
NHẬN
Âm Hán Việt
nhận
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
承
認
しょうにん
thừa nhận
· chấp nhận, phê duyệt
認
識
にんしき
nhận thức
· nhận thức
認
可
にんか
nhận khả
· sự phê chuẩn
N1
Từ vựng JLPT N1
5
認
識論
にんしきろん
nhận thức luận
· nhận thức luận
認
知症
にんちしょう
nhận tri chứng
· sa sút trí tuệ
是
認
ぜにん
thị nhận
· chấp thuận, thừa nhận
認
識
にんしき
nhận thức
· nhận thức
黙
認
もくにん
mặc nhận
· ngầm chấp nhận
← Chữ trước
承
Chữ sau →
梱
This page is also in English →
×