Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
承
JLPT N2
承
承
THỪA
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
承
THỪA
Âm Hán Việt
thừa
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
了
承
りょうしょう
liễu thừa
· chấp thuận, thông qua
承
認
しょうにん
thừa nhận
· chấp nhận, phê duyệt
N1
Từ vựng JLPT N1
3
承
る
うけたまわる
thừa
· xin tiếp nhận, kính nghe
継
承
けいしょう
kế thừa
· kế thừa
承
諾
しょうだく
thừa nặc
· đồng ý, chấp thuận
← Chữ trước
示
Chữ sau →
認
This page is also in English →
×