Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
著
JLPT N3
著
著
TRỨ
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
著
TRỨ
Âm Hán Việt
trứ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
著
作権
ちょさくけん
trứ tác quyền
· bản quyền
N2
Từ vựng JLPT N2
3
著
しい
いちじるしい
trứ
· rõ rệt, đáng kể
顕
著
な
けんちょな
hiển trứ
· nổi bật, rõ nét
著
作権
ちょさくけん
trứ tác quyền
· bản quyền
N1
Từ vựng JLPT N1
2
著
しい
いちじるしい
trứ
· rõ rệt, đáng kể
顕
著
けんちょ
hiển trứ
· nổi bật, rõ rệt
← Chữ trước
版
Chữ sau →
権
This page is also in English →
×