Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
聴
JLPT N2
聴
聴
THÍNH
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
聴
THÍNH
Âm Hán Việt
thính
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
聴
覚
ちょうかく
thính giác
· thính giác
聴
講
ちょうこう
thính giảng
· dự thính
視
聴
しちょう
thị thính
· việc xem nghe
視
聴
率
しちょうりつ
thị thính suất
· tỷ suất người xem
N1
Từ vựng JLPT N1
1
傾
聴
けいちょう
khuynh thính
· lắng nghe chăm chú
← Chữ trước
範
Chữ sau →
嗅
This page is also in English →
×