JLPT N2

聴

聴

THÍNH

5 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

聴 THÍNH

Âm Hán Việt
thính
Trong bài học
5 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 4

N1 Từ vựng JLPT N1 1