Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
嗅
JLPT N2
嗅
嗅
KHỨU
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
嗅
KHỨU
Âm Hán Việt
khứu
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
嗅
覚
きゅうかく
khứu giác
· khứu giác
N1
Từ vựng JLPT N1
1
嗅
ぎ分ける
かぎわける
khứu phân
· đánh hơi ra
← Chữ trước
聴
Chữ sau →
眺
This page is also in English →
×