JLPT N2

嗅

嗅

KHỨU

2 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

嗅 KHỨU

Âm Hán Việt
khứu
Trong bài học
2 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 1