Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
容
JLPT N2
容
容
DUNG
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
容
DUNG
Âm Hán Việt
dung
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
容
疑
ようぎ
dung nghi
· sự tình nghi
内
容
ないよう
nội dung
· nội dung
N1
Từ vựng JLPT N1
5
相
容
れない
あいいれない
tương dung
· không dung hòa được
寛
容
かんよう
khoan dung
· khoan dung
情け
容
赦ない
なさけようしゃない
tình dung xá
· không chút nương tay
全
容
ぜんよう
toàn dung
· toàn cảnh
収
容
しゅうよう
thu dung
· thu dung, chứa
← Chữ trước
例
Chữ sau →
逮
This page is also in English →
×