Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
例
JLPT N2
例
例
LỆ
8 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
例
LỆ
Âm Hán Việt
lệ
Trong bài học
8 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
5
条
例
じょうれい
điều lệ
· điều lệ địa phương
事
例
じれい
sự lệ
· trường hợp, ca cụ thể
実
例
じつれい
thực lệ
· ví dụ thực tế
前
例
ぜんれい
tiền lệ
· tiền lệ
例
外
れいがい
lệ ngoại
· ngoại lệ
N1
Từ vựng JLPT N1
3
慣
例
かんれい
quán lệ
· thông lệ; tục lệ; tiền lệ
条
例
じょうれい
điều lệ
· điều lệ, quy định địa phương
先
例
せんれい
tiên lệ
· tiền lệ
← Chữ trước
令
Chữ sau →
容
This page is also in English →
×