Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
判
JLPT N3
判
判
PHÁN
8 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
判
PHÁN
Âm Hán Việt
phán
Trong bài học
8 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
批
判
ひはん
phê phán
· phê bình
N2
Từ vựng JLPT N2
7
批
判
ひはん
phê phán
· chỉ trích
裁
判
さいばん
tài phán
· phiên tòa
判
断
はんだん
phán đoạn
· phán đoán
判
明
はんめい
phán minh
· làm sáng tỏ
判
定
はんてい
phán định
· sự phán định
評
判
ひょうばん
bình phán
· tiếng tăm, danh tiếng
判
決
はんけつ
phán quyết
· phán quyết
← Chữ trước
批
Chữ sau →
博
This page is also in English →
×