Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
騒
JLPT N4–N5
騒
騒
TAO
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
騒
TAO
Âm Hán Việt
tao
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
騒
ぎます
さわぎます
tao
· Làm ồn
騒
音
そうおん
tao âm
· Tiếng ồn
N2
Từ vựng JLPT N2
2
騒
々しい
そうぞうしい
tao tao
· ồn ào
騒
音
そうおん
tao âm
· tiếng ồn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
騒
々しい
そうぞうしい
tao tao
· ồn ã, huyên náo
騒
動
そうどう
tao động
· vụ náo động
← Chữ trước
逃
Chữ sau →
投
This page is also in English →
×