Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
願
JLPT N4–N5
願
願
NGUYỆN
11 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
願
NGUYỆN
Âm Hán Việt
nguyện
Trong bài học
11 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
どうぞよろしくお
願
いします
どうぞよろしくお願いします
nguyện
· Rất hân hạnh được làm quen
これでお
願
いします
これでおねがいします
nguyện
· Thanh toán bằng cái này
N3
Từ vựng JLPT N3
1
お
願
いします
おねがいします
nguyện
· xin vui lòng
N1
Từ vựng JLPT N1
8
願
ってもない
ねがってもない
nguyện
· cầu còn không được
願
わくは
ねがわくは
nguyện
· mong sao
懇
願
こんがん
khẩn nguyện
· khẩn cầu
宿
願
しゅくがん
túc nguyện
· tâm nguyện bấy lâu
他力本
願
たりきほんがん
tha lực bản nguyện
· ỷ lại vào người khác
哀
願
あいがん
ai nguyện
· van xin
志
願
しがん
chí nguyện
· tình nguyện, ứng tuyển
悲
願
ひがん
bi nguyện
· tâm nguyện thiết tha
← Chữ trước
前
Chữ sau →
来
This page is also in English →
×