Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
開
JLPT N4–N5
開
開
KHAI
14 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
開
KHAI
Âm Hán Việt
khai
Trong bài học
14 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
開
けます
あけます
khai
· Mở
開
きます
あきます
khai
· Mở (tự mở)
開
けます
あけます
khai
· Mở (làm cho mở)
開
けてあります
あけてあります
khai
· Đã mở sẵn
N3
Từ vựng JLPT N3
1
開
店
かいてん
khai điếm
· mở cửa
N2
Từ vựng JLPT N2
4
再
開
発
さいかいはつ
tái khai phát
· tái phát triển, quy hoạch lại
再
開
さいかい
tái khai
· sự nối lại
公
開
こうかい
công khai
· công khai
非公
開
ひこうかい
phi công khai
· không công khai
N1
Từ vựng JLPT N1
5
開
発途上国
かいはつとじょうこく
khai phát đồ thượng quốc
· nước đang phát triển
花
開
く
はなひらく
hoa khai
· nở hoa, đơm hoa kết trái
打
開
だかい
đả khai
· phá thế bế tắc
開
拓
かいたく
khai thác
· khai phá
疎
開
そかい
sơ khai
· sơ tán
← Chữ trước
別
Chữ sau →
閉
This page is also in English →
×